私
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tư” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 禾 (hòa) · bộ số 115 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: tư
私 nghĩa là cá nhân, tự mình, riêng tư, bí mật.
Nghĩa của 私
sī
TƯ- Cá nhân; tự mình
- Riêng tư; bí mật
- Ích kỷ
Từ ghép có 私
Thành ngữ có 私
- 窃窃私语 — Thì thầm
- 以权谋私 — Dùng quyền mưu cầu lợi ích cá nhân
- 徇私舞弊 — Lợi dụng chức vụ để trục lợi cá nhân
- 自私自利 — Mọi thứ vì bản thân và lợi ích cá nhân (thành ngữ); không quan tâm đến người khác
- 公私兼顾 — Để quan tâm đầy đủ cả lợi ích công và tư
- 大公无私 — Vị tha
- 结党营私 — Kết bè phái vì mục đích tư lợi
- 铁面无私 — Công bằng nghiêm minh và liêm khiết
- 假公济私 — Mượn quyền công để làm lợi riêng (thành ngữ); lợi dụng chức vụ công để đạt mục đích cá nhân
- 微服私访 — Vi hành gặp gỡ người dân
- 中饱私囊 — Nhét đầy túi riêng
- 公而忘私 — Vì lợi ích chung mà quên đi quyền lợi cá nhân (thành ngữ); hành động vị tha
- 公报私仇 — Lợi dụng công quyền để trả thù riêng
- 徇私枉法 — Làm sai lệch pháp luật để thiên vị người thân hoặc bạn bè
- 损公肥私 — Làm tổn hại lợi ích công để trục lợi cá nhân (thành ngữ); lợi ích cá nhân gây tổn hại công quỹ
- 乌鸟私情 — Lòng hiếu thảo của chim quạ (nuôi dưỡng cha mẹ già)
- 切切私语 — Một lời thì thầm riêng tư
- 反走私 — Phản đối buôn lậu
- 官报私仇 — Lợi dụng chức quyền để trả thù cá nhân
- 官私合营 — Lợi ích công tư hợp tác
Câu hỏi thường gặp
私 nghĩa là gì?
私 (sī) nghĩa là cá nhân, tự mình, riêng tư, bí mật.
私 đọc thế nào?
私 đọc là sī (pinyin).
Âm Hán Việt của 私 là gì?
Âm Hán Việt của 私 là "tư".