秋季
giọng máy của trình duyệt
秋季 nghĩa là mùa thu.
Nghĩa của 秋季
qiūjì
THU QUÝDanh từ- Mùa thu
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 秋季
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
秋季 nghĩa là gì?
秋季 (qiūjì) nghĩa là mùa thu.
秋季 đọc thế nào?
秋季 đọc là qiūjì (pinyin).
Âm Hán Việt của 秋季 là gì?
Âm Hán Việt của 秋季 là "thu quý".