秋
HSK 3 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 秌, 鞦
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 禾 (hòa) · bộ số 115 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: thu
秋 nghĩa là mùa thu, thời gian thu hoạch.
Nghĩa của 秋
qiū
THU- Mùa thu
- Thời gian thu hoạch
qiū
THUphồn thể 秌- Biến thể cũ của 秋 (qiū)
qiū
THUphồn thể 鞦- Xem 秋千 (qiūqiān)
Qiū
THUtên riêng- họ Họ Qiū
Từ ghép có 秋
Thành ngữ có 秋
- 秋毫无犯 — Kỷ luật cao, không phạm phải điều gì dù nhỏ nhất đối với dân thường
- 老气横秋 — Già nua lụ khụ
- 荡秋千 — Đu đưa (trên xích đu)
- 各有千秋 — Mỗi người có điểm hay riêng
- 平分秋色 — Cùng chia sẻ sự nổi bật
- 千秋万代 — Muôn thuở ngàn đời
- 多事之秋 — Thời kỳ rắc rối
- 秋后算账 — Tính sổ sau mùa thu
- 秋高气爽 — Thời tiết mùa thu trong lành và mát mẻ
- 暗送秋波 — Liếc mắt đưa tình
- 秋后算帐 — Tính sổ sau vụ thu hoạch mùa thu
- 一叶知秋 — Một chiếc lá rơi báo hiệu mùa thu đến
- 一雨成秋 — Mưa rào bất chợt cuối hè mang theo sự đến đột ngột của mùa thu
- 万代千秋 — Qua vô số thời đại
- 万古千秋 — Muôn thuở ngàn năm
- 冰壶秋月 — Bình ngọc băng và trăng thu (thành ngữ từ bài thơ của Tô Đông Pha đời Tống 苏东坡); nghĩa bóng: trắng trong không tì vết
- 秋荼密网 — Cỏ hoa mùa thu, lưới dày đặc (thành ngữ); nghĩa là hình phạt nghiêm khắc và chi tiết do pháp luật quy định
- 送秋波 — Liếc mắt đưa tình
- 一日三秋 — Một ngày xa cách tựa ba thu
- 春秋大梦 — Giấc mơ lớn
Câu hỏi thường gặp
秋 nghĩa là gì?
秋 (qiū, qiū) nghĩa là mùa thu, thời gian thu hoạch.
秋 đọc thế nào?
秋 đọc là qiū (pinyin).
Âm Hán Việt của 秋 là gì?
Âm Hán Việt của 秋 là "thu".