种族
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 種族
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chủng tộc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
种族 nghĩa là chủng tộc, dân tộc.
Nghĩa của 种族
zhǒngzú
CHỦNG TỘCDanh từ, Động từphồn thể 種族- Chủng tộc
- Dân tộc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 种族
Đồng nghĩa
Từ ghép có 种族
Thành ngữ có 种族
- 灭绝种族 — Phạm tội diệt chủng
Câu hỏi thường gặp
种族 nghĩa là gì?
种族 (zhǒngzú) nghĩa là chủng tộc, dân tộc.
种族 đọc thế nào?
种族 đọc là zhǒngzú (pinyin).
Âm Hán Việt của 种族 là gì?
Âm Hán Việt của 种族 là "chủng tộc".