TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

公开

HSK 5HSK 3.0 cấp 6 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
gōngkāi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 公開

Âm Hán Việt CÔNG KHAI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công khai” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

公开 nghĩa là mở, công khai, công bố, phát hành.

Nghĩa của 公开

gōngkāi

CÔNG KHAITính từ, Động từphồn thể 公開
  1. Mở; công khai; công cộng
  2. Công bố; phát hành

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 公开

Trái nghĩa

Từ ghép có 公开

Câu hỏi thường gặp

公开 nghĩa là gì?

公开 (gōngkāi) nghĩa là mở, công khai, công bố, phát hành.

公开 đọc thế nào?

公开 đọc là gōngkāi (pinyin).

Âm Hán Việt của 公开 là gì?

Âm Hán Việt của 公开 là "công khai".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.