公开
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 公開
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công khai” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
公开 nghĩa là mở, công khai, công bố, phát hành.
Nghĩa của 公开
gōngkāi
CÔNG KHAITính từ, Động từphồn thể 公開- Mở; công khai; công cộng
- Công bố; phát hành
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 公开
Trái nghĩa
Từ ghép có 公开
Câu hỏi thường gặp
公开 nghĩa là gì?
公开 (gōngkāi) nghĩa là mở, công khai, công bố, phát hành.
公开 đọc thế nào?
公开 đọc là gōngkāi (pinyin).
Âm Hán Việt của 公开 là gì?
Âm Hán Việt của 公开 là "công khai".