TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

秩

zhì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRẬT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trật” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 禾 (hòa) · bộ số 115 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿰禾失 Mọi âm Hán Việt của chữ: trật, chật, dật

秩 nghĩa là trật tự, tính trật tự.

Nghĩa của 秩

zhì

TRẬT
  1. Trật tự
  2. Tính trật tự
  3. lượng từ Mười năm

Từ ghép có 秩

Thành ngữ có 秩

Câu hỏi thường gặp

秩 nghĩa là gì?

秩 (zhì) nghĩa là trật tự, tính trật tự.

秩 đọc thế nào?

秩 đọc là zhì (pinyin).

Âm Hán Việt của 秩 là gì?

Âm Hán Việt của 秩 là "trật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.