秩序
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trật tự” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
秩序 nghĩa là trật tự.
Nghĩa của 秩序
zhìxù
TRẬT TỰDanh từ- Trật tự (ngăn nắp)
- Trật tự (theo thứ tự)
- Trật tự xã hội
- Tình trạng (của xã hội)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 秩序
Đồng nghĩa
Từ ghép có 秩序
Thành ngữ có 秩序
- 秩序井然 — Trật tự hoàn hảo
Câu hỏi thường gặp
秩序 nghĩa là gì?
秩序 (zhìxù) nghĩa là trật tự.
秩序 đọc thế nào?
秩序 đọc là zhìxù (pinyin).
Âm Hán Việt của 秩序 là gì?
Âm Hán Việt của 秩序 là "trật tự".