TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

秩序

HSK 5HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
zhìxù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRẬT TỰ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trật tự” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

秩序 nghĩa là trật tự.

Nghĩa của 秩序

zhìxù

TRẬT TỰDanh từ
  1. Trật tự (ngăn nắp)
  2. Trật tự (theo thứ tự)
  3. Trật tự xã hội
  4. Tình trạng (của xã hội)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 秩序

Đồng nghĩa

Từ ghép có 秩序

Thành ngữ có 秩序

Câu hỏi thường gặp

秩序 nghĩa là gì?

秩序 (zhìxù) nghĩa là trật tự.

秩序 đọc thế nào?

秩序 đọc là zhìxù (pinyin).

Âm Hán Việt của 秩序 là gì?

Âm Hán Việt của 秩序 là "trật tự".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.