稠密
giọng máy của trình duyệt
稠密 nghĩa là dày đặc.
Nghĩa của 稠密
chóumì
TRÙ MẬTTính từ- Dày đặc
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 稠密
Đồng nghĩa
Từ ghép có 稠密
Câu hỏi thường gặp
稠密 nghĩa là gì?
稠密 (chóumì) nghĩa là dày đặc.
稠密 đọc thế nào?
稠密 đọc là chóumì (pinyin).
Âm Hán Việt của 稠密 là gì?
Âm Hán Việt của 稠密 là "trù mật".