TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

稠密

chóumì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRÙ MẬT

稠密 nghĩa là dày đặc.

Nghĩa của 稠密

chóumì

TRÙ MẬTTính từ
  1. Dày đặc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 稠密

Đồng nghĩa

Từ ghép có 稠密

Câu hỏi thường gặp

稠密 nghĩa là gì?

稠密 (chóumì) nghĩa là dày đặc.

稠密 đọc thế nào?

稠密 đọc là chóumì (pinyin).

Âm Hán Việt của 稠密 là gì?

Âm Hán Việt của 稠密 là "trù mật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.