稳定
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 穩定
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ổn định” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
稳定 nghĩa là vững vàng, ổn định.
Nghĩa của 稳定
wěndìng
ỔN ĐỊNHTính từ, Động từphồn thể 穩定- Vững vàng
- Ổn định
- Sự ổn định
- Làm ổn định
- Làm yên
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 稳定
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 稳定
Câu hỏi thường gặp
稳定 nghĩa là gì?
稳定 (wěndìng) nghĩa là vững vàng, ổn định.
稳定 đọc thế nào?
稳定 đọc là wěndìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 稳定 là gì?
Âm Hán Việt của 稳定 là "ổn định".