TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

稳定

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
wěndìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 穩定

Âm Hán Việt ỔN ĐỊNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ổn định” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

稳定 nghĩa là vững vàng, ổn định.

Nghĩa của 稳定

wěndìng

ỔN ĐỊNHTính từ, Động từphồn thể 穩定
  1. Vững vàng
  2. Ổn định
  3. Sự ổn định
  4. Làm ổn định
  5. Làm yên

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 稳定

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 稳定

Câu hỏi thường gặp

稳定 nghĩa là gì?

稳定 (wěndìng) nghĩa là vững vàng, ổn định.

稳定 đọc thế nào?

稳定 đọc là wěndìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 稳定 là gì?

Âm Hán Việt của 稳定 là "ổn định".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.