踏实
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 踏實
踏实 nghĩa là cơ sở vững chắc, ổn định.
Nghĩa của 踏实
tāshi
ĐẠP THỰCTính từphồn thể 踏實- Cơ sở vững chắc
- Ổn định
- Vững vàng
- Tâm trí thanh thản
- Không lo lắng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 踏实
Đồng nghĩa
Từ ghép có 踏实
Thành ngữ có 踏实
- 脚踏实地 — Có đôi chân đặt vững trên mặt đất (thành ngữ); thực tế không viển vông
Câu hỏi thường gặp
踏实 nghĩa là gì?
踏实 (tāshi) nghĩa là cơ sở vững chắc, ổn định.
踏实 đọc thế nào?
踏实 đọc là tāshi (pinyin).
Âm Hán Việt của 踏实 là gì?
Âm Hán Việt của 踏实 là "đạp thực".