TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

踏实

tāshi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 踏實

Âm Hán Việt ĐẠP THỰC

踏实 nghĩa là cơ sở vững chắc, ổn định.

Nghĩa của 踏实

tāshi

ĐẠP THỰCTính từphồn thể 踏實
  1. Cơ sở vững chắc
  2. Ổn định
  3. Vững vàng
  4. Tâm trí thanh thản
  5. Không lo lắng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 踏实

Đồng nghĩa

Từ ghép có 踏实

Thành ngữ có 踏实

  • 脚踏实地 — Có đôi chân đặt vững trên mặt đất (thành ngữ); thực tế không viển vông

Câu hỏi thường gặp

踏实 nghĩa là gì?

踏实 (tāshi) nghĩa là cơ sở vững chắc, ổn định.

踏实 đọc thế nào?

踏实 đọc là tāshi (pinyin).

Âm Hán Việt của 踏实 là gì?

Âm Hán Việt của 踏实 là "đạp thực".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.