空中
HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “không trung” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
空中 nghĩa là trên bầu trời, trong không trung.
Nghĩa của 空中
kōngzhōng
KHÔNG TRUNGTính từ, Danh từ- Trên bầu trời
- Trong không trung
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 空中
Đồng nghĩa
Từ ghép có 空中
Thành ngữ có 空中
- 空中楼阁 — Lâu đài trên không (thành ngữ); cấu trúc không tưởng phi thực tế
Câu hỏi thường gặp
空中 nghĩa là gì?
空中 (kōngzhōng) nghĩa là trên bầu trời, trong không trung.
空中 đọc thế nào?
空中 đọc là kōngzhōng (pinyin).
Âm Hán Việt của 空中 là gì?
Âm Hán Việt của 空中 là "không trung".