TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

空中

HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
kōngzhōng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÔNG TRUNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “không trung” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

空中 nghĩa là trên bầu trời, trong không trung.

Nghĩa của 空中

kōngzhōng

KHÔNG TRUNGTính từ, Danh từ
  1. Trên bầu trời
  2. Trong không trung

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 空中

Đồng nghĩa

Từ ghép có 空中

Thành ngữ có 空中

  • 空中楼阁 — Lâu đài trên không (thành ngữ); cấu trúc không tưởng phi thực tế

Câu hỏi thường gặp

空中 nghĩa là gì?

空中 (kōngzhōng) nghĩa là trên bầu trời, trong không trung.

空中 đọc thế nào?

空中 đọc là kōngzhōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 空中 là gì?

Âm Hán Việt của 空中 là "không trung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.