挖空心思 — Mò mẫm ý tưởng (thành ngữ); tìm mọi cách để có câu trả lời
Câu hỏi thường gặp
空心 nghĩa là gì?
空心 (kōngxīn, kòngxīn) nghĩa là rỗng.
空心 đọc thế nào?
空心 đọc là kōngxīn (pinyin).
Âm Hán Việt của 空心 là gì?
Âm Hán Việt của 空心 là "không tâm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.