突破
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đột phá” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
突破 nghĩa là đột phá.
Nghĩa của 突破
tūpò
ĐỘT PHÁĐộng từ, Danh từ- Đột phá
- Tạo ra bước đột phá
- Vượt qua (chướng ngại)
- thể thao Xuyên thủng hàng phòng ngự của đối phương
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 突破
Đồng nghĩa
Từ ghép có 突破
Câu hỏi thường gặp
突破 nghĩa là gì?
突破 (tūpò) nghĩa là đột phá.
突破 đọc thế nào?
突破 đọc là tūpò (pinyin).
Âm Hán Việt của 突破 là gì?
Âm Hán Việt của 突破 là "đột phá".