TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

突破

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
tūpò giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỘT PHÁ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đột phá” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

突破 nghĩa là đột phá.

Nghĩa của 突破

tūpò

ĐỘT PHÁĐộng từ, Danh từ
  1. Đột phá
  2. Tạo ra bước đột phá
  3. Vượt qua (chướng ngại)
  4. thể thao Xuyên thủng hàng phòng ngự của đối phương

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 突破

Đồng nghĩa

Từ ghép có 突破

Câu hỏi thường gặp

突破 nghĩa là gì?

突破 (tūpò) nghĩa là đột phá.

突破 đọc thế nào?

突破 đọc là tūpò (pinyin).

Âm Hán Việt của 突破 là gì?

Âm Hán Việt của 突破 là "đột phá".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.