窗子
giọng máy của trình duyệt
Lượng từ đi kèm: 扇 (shàn)
窗子 nghĩa là cửa sổ.
Nghĩa của 窗子
chuāngzi
SONG TỬDanh từ- Cửa sổ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 窗子
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 窗子
- 她把房间里的窗子全都关上了。 Cô ấy đã đóng hết cửa sổ trong phòng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #346674
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
窗子 nghĩa là gì?
窗子 (chuāngzi) nghĩa là cửa sổ.
窗子 đọc thế nào?
窗子 đọc là chuāngzi (pinyin).
Âm Hán Việt của 窗子 là gì?
Âm Hán Việt của 窗子 là "song tử".