窟窿
giọng máy của trình duyệt
窟窿 nghĩa là lỗ, túi.
Nghĩa của 窟窿
kūlong
QUẬT LONGDanh từ- Lỗ
- Túi
- Khoang
- Sơ hở
- Nợ nần
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 窟窿
Đồng nghĩa
Từ ghép có 窟窿
Câu hỏi thường gặp
窟窿 nghĩa là gì?
窟窿 (kūlong) nghĩa là lỗ, túi.
窟窿 đọc thế nào?
窟窿 đọc là kūlong (pinyin).
Âm Hán Việt của 窟窿 là gì?
Âm Hán Việt của 窟窿 là "quật long".