竞争
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 競爭
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cạnh tranh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
竞争 nghĩa là cạnh tranh, cuộc thi.
Nghĩa của 竞争
jìngzhēng
CẠNH TRANHĐộng từphồn thể 競爭- Cạnh tranh
- Cuộc thi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 竞争
Đồng nghĩa
Từ ghép có 竞争
Câu hỏi thường gặp
竞争 nghĩa là gì?
竞争 (jìngzhēng) nghĩa là cạnh tranh, cuộc thi.
竞争 đọc thế nào?
竞争 đọc là jìngzhēng (pinyin).
Âm Hán Việt của 竞争 là gì?
Âm Hán Việt của 竞争 là "cạnh tranh".