TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

竞争

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jìngzhēng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 競爭

Âm Hán Việt CẠNH TRANH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cạnh tranh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

竞争 nghĩa là cạnh tranh, cuộc thi.

Nghĩa của 竞争

jìngzhēng

CẠNH TRANHĐộng từphồn thể 競爭
  1. Cạnh tranh
  2. Cuộc thi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 竞争

Đồng nghĩa

Từ ghép có 竞争

Câu hỏi thường gặp

竞争 nghĩa là gì?

竞争 (jìngzhēng) nghĩa là cạnh tranh, cuộc thi.

竞争 đọc thế nào?

竞争 đọc là jìngzhēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 竞争 là gì?

Âm Hán Việt của 竞争 là "cạnh tranh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.