TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

竞

jìng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 競

Âm Hán Việt CẠNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cạnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 立 (lập) · bộ số 117 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: cạnh

竞 nghĩa là cạnh tranh, đấu tranh.

Nghĩa của 竞

jìng

CẠNHphồn thể 競
  1. Cạnh tranh
  2. Đấu tranh
  3. Đua tranh

Từ ghép có 竞

Thành ngữ có 竞

  • 标新竞异 — Bắt đầu điều mới mẻ và khác biệt (thành ngữ); thể hiện sự sáng tạo

Câu hỏi thường gặp

竞 nghĩa là gì?

竞 (jìng) nghĩa là cạnh tranh, đấu tranh.

竞 đọc thế nào?

竞 đọc là jìng (pinyin).

Âm Hán Việt của 竞 là gì?

Âm Hán Việt của 竞 là "cạnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.