竞
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 競
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cạnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 立 (lập) · bộ số 117 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: cạnh
竞 nghĩa là cạnh tranh, đấu tranh.
Nghĩa của 竞
jìng
CẠNHphồn thể 競- Cạnh tranh
- Đấu tranh
- Đua tranh
Từ ghép có 竞
Thành ngữ có 竞
- 标新竞异 — Bắt đầu điều mới mẻ và khác biệt (thành ngữ); thể hiện sự sáng tạo
Câu hỏi thường gặp
竞 nghĩa là gì?
竞 (jìng) nghĩa là cạnh tranh, đấu tranh.
竞 đọc thế nào?
竞 đọc là jìng (pinyin).
Âm Hán Việt của 竞 là gì?
Âm Hán Việt của 竞 là "cạnh".