TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

竽

yú giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 竹 (trúc) · bộ số 118 Số nét: 9

竽 nghĩa là Nhạc cụ hơi lá lưỡi tự do tương tự như sheng 笙 (shēng), được sử dụng ở Trung Quốc cổ đại.

Nghĩa của 竽

yú

  1. Nhạc cụ hơi lá lưỡi tự do tương tự như sheng 笙 (shēng), được sử dụng ở Trung Quốc cổ đại

Thành ngữ có 竽

  • 滥竽充数 — Thổi nhạc cụ yu 竽 để làm đủ số (thành ngữ); nghĩa bóng: làm cho đủ số bằng sản phẩm kém chất lượng

Câu hỏi thường gặp

竽 nghĩa là gì?

竽 (yú) nghĩa là Nhạc cụ hơi lá lưỡi tự do tương tự như sheng 笙 (shēng), được sử dụng ở Trung Quốc cổ đại.

竽 đọc thế nào?

竽 đọc là yú (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.