第一次
giọng máy của trình duyệt
第一次 nghĩa là lần đầu tiên, đầu tiên.
Nghĩa của 第一次
dìyīcì
ĐỆ NHẤT THỨ- Lần đầu tiên
- Đầu tiên
- Số một
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 第一次
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 第一次
- 我昨天第一次见到他。 Wǒ zuótiān dìyīcì jiàndào tā.Hôm qua là lần đầu tôi gặp anh ấy đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5382959
- 我记得第一次。 Wǒ jìde dìyīcì.Tôi vẫn nhớ lần đầu tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #794229
- 如果你是第一次到外国生活的话,加拿大会很适合你。 Canada là nơi nên đến nếu bạn mới trải nghiệm việc sống ở nước ngoài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #716897
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
第一次 nghĩa là gì?
第一次 (dìyīcì) nghĩa là lần đầu tiên, đầu tiên.
第一次 đọc thế nào?
第一次 đọc là dìyīcì (pinyin).
Âm Hán Việt của 第一次 là gì?
Âm Hán Việt của 第一次 là "đệ nhất thứ".