首次
HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
首次 nghĩa là đầu tiên, lần đầu.
Nghĩa của 首次
shǒucì
THỦ THỨDanh từ- Đầu tiên
- Lần đầu
- Lần đầu tiên
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 首次
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
首次 nghĩa là gì?
首次 (shǒucì) nghĩa là đầu tiên, lần đầu.
首次 đọc thế nào?
首次 đọc là shǒucì (pinyin).
Âm Hán Việt của 首次 là gì?
Âm Hán Việt của 首次 là "thủ thứ".