TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

笼屉

lóngtì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 籠屜

Âm Hán Việt LUNG THẾ

笼屉 nghĩa là xửng hấp tre.

Nghĩa của 笼屉

lóngtì

LUNG THẾDanh từphồn thể 籠屜
  1. Xửng hấp tre (cho bánh bao hoặc dim sum)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 笼屉

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

笼屉 nghĩa là gì?

笼屉 (lóngtì) nghĩa là xửng hấp tre.

笼屉 đọc thế nào?

笼屉 đọc là lóngtì (pinyin).

Âm Hán Việt của 笼屉 là gì?

Âm Hán Việt của 笼屉 là "lung thế".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.