糊
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 餬, 䊀
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hồ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 米 (mễ) · bộ số 119 Số nét: 15 Mọi âm Hán Việt của chữ: hồ
糊 nghĩa là mơ hồ, hỗn hợp.
Nghĩa của 糊
hú
HỒ- Mơ hồ
- Hỗn hợp
- Cháy khét
hú
HỒphồn thể 餬- Cháo loãng
- (trong 糊口 (húkǒu)) tự nuôi sống mình
hù
HỒ- Hỗn hợp
- Kem
hú
phồn thể 䊀- Biến thể của 糊 (hú)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 糊
Đồng nghĩa
Từ ghép có 糊
Thành ngữ có 糊
Câu hỏi thường gặp
糊 nghĩa là gì?
糊 (hú, hù) nghĩa là mơ hồ, hỗn hợp.
糊 đọc thế nào?
糊 đọc là hú (pinyin).
Âm Hán Việt của 糊 là gì?
Âm Hán Việt của 糊 là "hồ".