TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

糊

hú giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 餬, 䊀

Âm Hán Việt HỒ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hồ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 米 (mễ) · bộ số 119 Số nét: 15 Mọi âm Hán Việt của chữ: hồ

糊 nghĩa là mơ hồ, hỗn hợp.

Nghĩa của 糊

hú

HỒ
  1. Mơ hồ
  2. Hỗn hợp
  3. Cháy khét

hú

HỒphồn thể 餬
  1. Cháo loãng
  2. (trong 糊口 (húkǒu)) tự nuôi sống mình

hù

HỒ
  1. Hỗn hợp
  2. Kem

hú

phồn thể 䊀
  1. Biến thể của 糊 (hú)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 糊

Đồng nghĩa

Từ ghép có 糊

Thành ngữ có 糊

  • 一塌糊涂 — Hỗn loạn và sụp đổ hoàn toàn (thành ngữ); trong tình trạng tồi tệ
  • 血肉模糊 — Bị tổn thương nghiêm trọng hoặc bị cắt xẻo
  • 养家糊口 — Lo cho gia đình
  • 糊涂账 — Sổ sách lộn xộn
  • 含糊其词 — Nói nước đôi

Câu hỏi thường gặp

糊 nghĩa là gì?

糊 (hú, hù) nghĩa là mơ hồ, hỗn hợp.

糊 đọc thế nào?

糊 đọc là hú (pinyin).

Âm Hán Việt của 糊 là gì?

Âm Hán Việt của 糊 là "hồ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.