粗
HSK 3.0 cấp 4 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 麤, 觕
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thô” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 米 (mễ) · bộ số 119 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: thô
粗 nghĩa là to, dày, thô.
Nghĩa của 粗
cū
THÔ- vật dài To; dày
- vật dạng hạt Thô
- giọng nói Khàn
- cách cư xử của người, v.v. Thô lỗ; thô tục; cẩu thả; bất lịch sự
cū
THÔphồn thể 麤- Hẻo lánh; xa xôi
- Biến thể của 粗 (cū)
cū
THÔphồn thể 觕- Biến thể của 粗 (cū)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 粗
Trái nghĩa
Từ ghép có 粗
Thành ngữ có 粗
Câu hỏi thường gặp
粗 nghĩa là gì?
粗 (cū) nghĩa là to, dày, thô.
粗 đọc thế nào?
粗 đọc là cū (pinyin).
Âm Hán Việt của 粗 là gì?
Âm Hán Việt của 粗 là "thô".