粟子
giọng máy của trình duyệt
粟子 nghĩa là kê.
Nghĩa của 粟子
sùzi
TÚC TỬDanh từ- phương ngữ Kê
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 粟子
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
粟子 nghĩa là gì?
粟子 (sùzi) nghĩa là kê.
粟子 đọc thế nào?
粟子 đọc là sùzi (pinyin).
Âm Hán Việt của 粟子 là gì?
Âm Hán Việt của 粟子 là "túc tử".