谷子
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 穀子
谷子 nghĩa là kê.
Nghĩa của 谷子
gǔzi
CỐC TỬDanh từphồn thể 穀子- Kê
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 谷子
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
谷子 nghĩa là gì?
谷子 (gǔzi) nghĩa là kê.
谷子 đọc thế nào?
谷子 đọc là gǔzi (pinyin).
Âm Hán Việt của 谷子 là gì?
Âm Hán Việt của 谷子 là "cốc tử".