TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

糨

jiàng giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 米 (mễ) · bộ số 119 Số nét: 18

糨 nghĩa là đặc.

Nghĩa của 糨

jiàng

  1. dùng cho súp, hồ dán, v.v. Đặc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 糨

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

糨 nghĩa là gì?

糨 (jiàng) nghĩa là đặc.

糨 đọc thế nào?

糨 đọc là jiàng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.