TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

糨糊

jiànghu giọng máy của trình duyệt

糨糊 nghĩa là hồ dán.

Nghĩa của 糨糊

jiànghu

Danh từ
  1. Hồ dán
  2. Cũng viết là 浆糊 (jiànghu)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 糨糊

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

糨糊 nghĩa là gì?

糨糊 (jiànghu) nghĩa là hồ dán.

糨糊 đọc thế nào?

糨糊 đọc là jiànghu (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.