糨糊
giọng máy của trình duyệt
糨糊 nghĩa là hồ dán.
Nghĩa của 糨糊
jiànghu
Danh từ- Hồ dán
- Cũng viết là 浆糊 (jiànghu)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 糨糊
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
糨糊 nghĩa là gì?
糨糊 (jiànghu) nghĩa là hồ dán.
糨糊 đọc thế nào?
糨糊 đọc là jiànghu (pinyin).