素菜
giọng máy của trình duyệt
素菜 nghĩa là món rau.
Nghĩa của 素菜
sùcài
TỐ THÁIDanh từ- Món rau
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 素菜
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
素菜 nghĩa là gì?
素菜 (sùcài) nghĩa là món rau.
素菜 đọc thế nào?
素菜 đọc là sùcài (pinyin).
Âm Hán Việt của 素菜 là gì?
Âm Hán Việt của 素菜 là "tố thái".