紧张
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 緊張
Lượng từ đi kèm: 阵 (zhèn)
紧张 nghĩa là căng thẳng, hồi hộp.
Nghĩa của 紧张
jǐnzhāng
KHẨN TRƯƠNGTính từphồn thể 緊張- Căng thẳng
- Hồi hộp
- Mạnh
- Mức độ cao
- Khẩn trương
- Khó khăn
- Khan hiếm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 紧张
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 紧张
- 是什么让你这么紧张? Shì shénme ràng nǐ zhème jǐnzhāng?Cái gì làm bạn lo lắng như vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13069532
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
紧张 nghĩa là gì?
紧张 (jǐnzhāng) nghĩa là căng thẳng, hồi hộp.
紧张 đọc thế nào?
紧张 đọc là jǐnzhāng (pinyin).
Âm Hán Việt của 紧张 là gì?
Âm Hán Việt của 紧张 là "khẩn trương".