TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

紧张

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jǐnzhāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 緊張

Âm Hán Việt KHẨN TRƯƠNG
Lượng từ đi kèm: 阵 (zhèn)

紧张 nghĩa là căng thẳng, hồi hộp.

Nghĩa của 紧张

jǐnzhāng

KHẨN TRƯƠNGTính từphồn thể 緊張
  1. Căng thẳng
  2. Hồi hộp
  3. Mạnh
  4. Mức độ cao
  5. Khẩn trương
  6. Khó khăn
  7. Khan hiếm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 紧张

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 紧张

  • 是什么让你这么紧张? Shì shénme ràng nǐ zhème jǐnzhāng?Cái gì làm bạn lo lắng như vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13069532

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

紧张 nghĩa là gì?

紧张 (jǐnzhāng) nghĩa là căng thẳng, hồi hộp.

紧张 đọc thế nào?

紧张 đọc là jǐnzhāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 紧张 là gì?

Âm Hán Việt của 紧张 là "khẩn trương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.