TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

急

HSK 3.0 cấp 3 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
jí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẤP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cấp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 心 (tâm) · bộ số 61 Số nét: 9 Cấu tạo: ⿱刍心 Mọi âm Hán Việt của chữ: cấp

急 nghĩa là khẩn cấp, cấp bách.

Nghĩa của 急

jí

CẤP
  1. Khẩn cấp
  2. Cấp bách
  3. Nhanh
  4. Vội
  5. Vẻ lo lắng
  6. Làm cho (ai đó) lo lắng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 急

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 急

Thành ngữ có 急

  • 当务之急 — Công việc ưu tiên hàng đầu; việc quan trọng sống còn
  • 气急败坏 — Bối rối và tức giận
  • 急于求成 — Nóng vội đạt kết quả (thành ngữ); muốn thành công ngay lập tức
  • 急功近利 — Cầu lợi ngay lập tức (thành ngữ); tầm nhìn thiển cận, chỉ nhìn vào lợi ích nhanh chóng
  • 十万火急 — Khẩn cấp nhất
  • 燃眉之急 — Lửa cháy lông mày (thành ngữ); tình huống tuyệt vọng
  • 心急如焚 — Nóng lòng như đốt
  • 心急火燎 — Nóng lòng như lửa đốt
  • 轻重缓急 — Nhẹ hay quan trọng, khẩn cấp hay không khẩn cấp (thành ngữ); xử lý việc quan trọng trước
  • 急中生智 — Nhanh trí trong tình huống khẩn cấp
  • 急转直下 — Phát triển nhanh sau khi thay đổi đột ngột (thành ngữ); thay đổi kịch tính
  • 急不可待 — Nóng lòng
  • 急不可耐 — Không thể đợi được
  • 操之过急 — Hành động một cách vội vàng (thành ngữ); nóng vội và thiếu kiên nhẫn
  • 情急智生 — Cảm hứng trong khoảnh khắc tuyệt vọng
  • 狗急跳墙 — Chó cùng rứt giậu
  • 急如星火 — Gấp như sao băng (thành ngữ); cần hành động ngay lập tức
  • 急转弯 — Rẽ gấp
  • 干着急 — Lo lắng một cách bất lực
  • 急人之难 — Nóng lòng giúp người khác giải quyết khó khăn

Câu ví dụ với 急

  • 不要急着结婚。 Bùyào jí zhe jiéhūn.Đừng vội cưới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #735150

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

急 nghĩa là gì?

急 (jí) nghĩa là khẩn cấp, cấp bách.

急 đọc thế nào?

急 đọc là jí (pinyin).

Âm Hán Việt của 急 là gì?

Âm Hán Việt của 急 là "cấp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.