急
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cấp” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
急 nghĩa là khẩn cấp, cấp bách.
Nghĩa của 急
jí
CẤP- Khẩn cấp
- Cấp bách
- Nhanh
- Vội
- Vẻ lo lắng
- Làm cho (ai đó) lo lắng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 急
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 急
Thành ngữ có 急
- 当务之急 — Công việc ưu tiên hàng đầu; việc quan trọng sống còn
- 气急败坏 — Bối rối và tức giận
- 急于求成 — Nóng vội đạt kết quả (thành ngữ); muốn thành công ngay lập tức
- 急功近利 — Cầu lợi ngay lập tức (thành ngữ); tầm nhìn thiển cận, chỉ nhìn vào lợi ích nhanh chóng
- 十万火急 — Khẩn cấp nhất
- 燃眉之急 — Lửa cháy lông mày (thành ngữ); tình huống tuyệt vọng
- 心急如焚 — Nóng lòng như đốt
- 心急火燎 — Nóng lòng như lửa đốt
- 轻重缓急 — Nhẹ hay quan trọng, khẩn cấp hay không khẩn cấp (thành ngữ); xử lý việc quan trọng trước
- 急中生智 — Nhanh trí trong tình huống khẩn cấp
- 急转直下 — Phát triển nhanh sau khi thay đổi đột ngột (thành ngữ); thay đổi kịch tính
- 急不可待 — Nóng lòng
- 急不可耐 — Không thể đợi được
- 操之过急 — Hành động một cách vội vàng (thành ngữ); nóng vội và thiếu kiên nhẫn
- 情急智生 — Cảm hứng trong khoảnh khắc tuyệt vọng
- 狗急跳墙 — Chó cùng rứt giậu
- 急如星火 — Gấp như sao băng (thành ngữ); cần hành động ngay lập tức
- 急转弯 — Rẽ gấp
- 干着急 — Lo lắng một cách bất lực
- 急人之难 — Nóng lòng giúp người khác giải quyết khó khăn
Câu ví dụ với 急
- 不要急着结婚。 Bùyào jí zhe jiéhūn.Đừng vội cưới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #735150
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
急 nghĩa là gì?
急 (jí) nghĩa là khẩn cấp, cấp bách.
急 đọc thế nào?
急 đọc là jí (pinyin).
Âm Hán Việt của 急 là gì?
Âm Hán Việt của 急 là "cấp".