TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

纷纭

fēnyún giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 紛紜

Âm Hán Việt PHÂN VÂN

纷纭 nghĩa là Đa dạng và rối rắm.

Nghĩa của 纷纭

fēnyún

PHÂN VÂNTính từphồn thể 紛紜
  1. Đa dạng và rối rắm
  2. Nhiều và khó hiểu

Thành ngữ có 纷纭

Câu hỏi thường gặp

纷纭 nghĩa là gì?

纷纭 (fēnyún) nghĩa là Đa dạng và rối rắm.

纷纭 đọc thế nào?

纷纭 đọc là fēnyún (pinyin).

Âm Hán Việt của 纷纭 là gì?

Âm Hán Việt của 纷纭 là "phân vân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.