纷纷
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 紛紛
纷纷 nghĩa là Hết cái này đến cái khác.
Nghĩa của 纷纷
fēnfēn
PHÂN PHÂNTính từ, Phó từphồn thể 紛紛- Hết cái này đến cái khác
- Liên tiếp
- Từng cái một
- Liên tục
- Đa dạng
- Dồi dào
- Đông đúc và hỗn loạn
- Tán loạn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 纷纷
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 纷纷
Câu hỏi thường gặp
纷纷 nghĩa là gì?
纷纷 (fēnfēn) nghĩa là Hết cái này đến cái khác.
纷纷 đọc thế nào?
纷纷 đọc là fēnfēn (pinyin).
Âm Hán Việt của 纷纷 là gì?
Âm Hán Việt của 纷纷 là "phân phân".