练习
Phồn thể: 練習
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “luyện tập” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
练习 nghĩa là luyện tập, bài tập.
Nghĩa của 练习
liànxí
LUYỆN TẬPĐộng từ, Danh từphồn thể 練習- Luyện tập
- Bài tập
- Rèn luyện
- Thực hành
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 练习
Đồng nghĩa
Từ ghép có 练习
Câu ví dụ với 练习
- 安迪一定练习得很辛苦。 Andy phài luyện tập rất chăm chỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #802003
- 她练习英语以找更好的工作。 Cô ta thực hành tiếng Anh để kiếm một công việc tốt hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6086863
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
练习 nghĩa là gì?
练习 (liànxí) nghĩa là luyện tập, bài tập.
练习 đọc thế nào?
练习 đọc là liànxí (pinyin).
Âm Hán Việt của 练习 là gì?
Âm Hán Việt của 练习 là "luyện tập".