TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

练习

liànxí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 練習

Âm Hán Việt LUYỆN TẬP

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “luyện tập” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

练习 nghĩa là luyện tập, bài tập.

Nghĩa của 练习

liànxí

LUYỆN TẬPĐộng từ, Danh từphồn thể 練習
  1. Luyện tập
  2. Bài tập
  3. Rèn luyện
  4. Thực hành

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 练习

Đồng nghĩa

Từ ghép có 练习

Câu ví dụ với 练习

  • 安迪一定练习得很辛苦。 Andy phài luyện tập rất chăm chỉ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #802003
  • 她练习英语以找更好的工作。 Cô ta thực hành tiếng Anh để kiếm một công việc tốt hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6086863

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

练习 nghĩa là gì?

练习 (liànxí) nghĩa là luyện tập, bài tập.

练习 đọc thế nào?

练习 đọc là liànxí (pinyin).

Âm Hán Việt của 练习 là gì?

Âm Hán Việt của 练习 là "luyện tập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.