练
HSK 3.0 cấp 3 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 練
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “luyện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 纟 (ty) · bộ số 120 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿰纟𫠣 Mọi âm Hán Việt của chữ: luyện
练 nghĩa là luyện tập, huấn luyện.
Nghĩa của 练
liàn
LUYỆNphồn thể 練- Luyện tập
- Huấn luyện
- Diễn tập
- Hoàn thiện (kỹ năng)
- Tập luyện
- văn học Lụa trắng
- Luộc và giũ lụa thô
Từ ghép có 练
Thành ngữ có 练
Câu hỏi thường gặp
练 nghĩa là gì?
练 (liàn) nghĩa là luyện tập, huấn luyện.
练 đọc thế nào?
练 đọc là liàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 练 là gì?
Âm Hán Việt của 练 là "luyện".