TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

练

HSK 3.0 cấp 3 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
liàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 練

Âm Hán Việt LUYỆN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “luyện” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 纟 (ty) · bộ số 120 Số nét: 8 Cấu tạo: ⿰纟𫠣 Mọi âm Hán Việt của chữ: luyện

练 nghĩa là luyện tập, huấn luyện.

Nghĩa của 练

liàn

LUYỆNphồn thể 練
  1. Luyện tập
  2. Huấn luyện
  3. Diễn tập
  4. Hoàn thiện (kỹ năng)
  5. Tập luyện
  6. văn học Lụa trắng
  7. Luộc và giũ lụa thô

Từ ghép có 练

Thành ngữ có 练

Câu hỏi thường gặp

练 nghĩa là gì?

练 (liàn) nghĩa là luyện tập, huấn luyện.

练 đọc thế nào?

练 đọc là liàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 练 là gì?

Âm Hán Việt của 练 là "luyện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.