不见经传 — Không được tìm thấy trong kinh điển (thành ngữ); không được biết đến
Câu hỏi thường gặp
经传 nghĩa là gì?
经传 (jīngzhuàn) nghĩa là tác phẩm kinh điển.
经传 đọc thế nào?
经传 đọc là jīngzhuàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 经传 là gì?
Âm Hán Việt của 经传 là "kinh truyện".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.