结石
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 結石
结石 nghĩa là sỏi, sạn.
Nghĩa của 结石
jiéshí
KẾT THẠCHDanh từphồn thể 結石- y học Sỏi; sạn
Từ ghép có 结石
Câu hỏi thường gặp
结石 nghĩa là gì?
结石 (jiéshí) nghĩa là sỏi, sạn.
结石 đọc thế nào?
结石 đọc là jiéshí (pinyin).
Âm Hán Việt của 结石 là gì?
Âm Hán Việt của 结石 là "kết thạch".