TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

结石

jiéshí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 結石

Âm Hán Việt KẾT THẠCH

结石 nghĩa là sỏi, sạn.

Nghĩa của 结石

jiéshí

KẾT THẠCHDanh từphồn thể 結石
  1. y học Sỏi; sạn

Từ ghép có 结石

Câu hỏi thường gặp

结石 nghĩa là gì?

结石 (jiéshí) nghĩa là sỏi, sạn.

结石 đọc thế nào?

结石 đọc là jiéshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 结石 là gì?

Âm Hán Việt của 结石 là "kết thạch".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.