TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

统计

HSK 6HSK 3.0 cấp 5 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
tǒngjì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 統計

Âm Hán Việt THỐNG KÊ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thống kê” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

统计 nghĩa là thống kê, đếm.

Nghĩa của 统计

tǒngjì

THỐNG KÊDanh từ, Động từphồn thể 統計
  1. Thống kê
  2. Đếm
  3. Tổng kết

Từ ghép có 统计

Câu hỏi thường gặp

统计 nghĩa là gì?

统计 (tǒngjì) nghĩa là thống kê, đếm.

统计 đọc thế nào?

统计 đọc là tǒngjì (pinyin).

Âm Hán Việt của 统计 là gì?

Âm Hán Việt của 统计 là "thống kê".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.