统计
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 統計
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thống kê” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
统计 nghĩa là thống kê, đếm.
Nghĩa của 统计
tǒngjì
THỐNG KÊDanh từ, Động từphồn thể 統計- Thống kê
- Đếm
- Tổng kết
Từ ghép có 统计
Câu hỏi thường gặp
统计 nghĩa là gì?
统计 (tǒngjì) nghĩa là thống kê, đếm.
统计 đọc thế nào?
统计 đọc là tǒngjì (pinyin).
Âm Hán Việt của 统计 là gì?
Âm Hán Việt của 统计 là "thống kê".