绷不住 (bēngbuzhù) nghĩa là không kiềm chế được, không chịu nổi.
绷不住 đọc thế nào?
绷不住 đọc là bēngbuzhù (pinyin).
Âm Hán Việt của 绷不住 là gì?
Âm Hán Việt của 绷不住 là "băng bất trú".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.