TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

罗锅儿

luóguōr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 羅鍋兒

Âm Hán Việt LA OA NHI

罗锅儿 nghĩa là còng lưng, người gù.

Nghĩa của 罗锅儿

luóguōr

LA OA NHIDanh từphồn thể 羅鍋兒
  1. thông tục Còng lưng
  2. Người gù
  3. Biến thể er hoá của 罗锅 (luóguō)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 罗锅儿

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

罗锅儿 nghĩa là gì?

罗锅儿 (luóguōr) nghĩa là còng lưng, người gù.

罗锅儿 đọc thế nào?

罗锅儿 đọc là luóguōr (pinyin).

Âm Hán Việt của 罗锅儿 là gì?

Âm Hán Việt của 罗锅儿 là "la oa nhi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.