置辩
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 置辯
置辩 nghĩa là tranh luận.
Nghĩa của 置辩
zhìbiàn
TRÍ BIỆNĐộng từphồn thể 置辯- Tranh luận
Từ ghép có 置辩
Câu hỏi thường gặp
置辩 nghĩa là gì?
置辩 (zhìbiàn) nghĩa là tranh luận.
置辩 đọc thế nào?
置辩 đọc là zhìbiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 置辩 là gì?
Âm Hán Việt của 置辩 là "trí biện".