放荡不羁 — Phóng túng không kiềm chế (thành ngữ); truỵ lạc
放诞不羁 — Phóng túng và không kiềm chế (thành ngữ); trác táng
放浪不羁 — Phóng túng không kiềm chế (thành ngữ); trụy lạc
Câu hỏi thường gặp
羁 nghĩa là gì?
羁 (jī) nghĩa là cái cương, dây cương.
羁 đọc thế nào?
羁 đọc là jī (pinyin).
Âm Hán Việt của 羁 là gì?
Âm Hán Việt của 羁 là "ky".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.