羯磨
giọng máy của trình duyệt
羯磨 nghĩa là nghiệp.
Nghĩa của 羯磨
jiémó
Danh từ- từ mượn Nghiệp
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 羯磨
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
羯磨 nghĩa là gì?
羯磨 (jiémó) nghĩa là nghiệp.
羯磨 đọc thế nào?
羯磨 đọc là jiémó (pinyin).