TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

羹

gēng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CANH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “canh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 羊 (dương) · bộ số 123 Số nét: 19 Mọi âm Hán Việt của chữ: canh, lang, khương

羹 nghĩa là canh, nước luộc thịt, nước xuýt.

Nghĩa của 羹

gēng

CANH
  1. Canh
  2. Nước luộc thịt, nước xuýt

Từ ghép có 羹

Thành ngữ có 羹

  • 残羹剩饭 — Thức ăn thừa từ bữa ăn
  • 吃闭门羹 — Bị từ chối không cho vào
  • 羹藜含糗 — Chỉ có canh rau dại và lương khô để ăn (thành ngữ); sống sót bằng chế độ ăn đạm bạc
  • 羹藜唅糗 — Chỉ có canh rau dại và lương khô để ăn (thành ngữ); sống sót bằng chế độ ăn đạm bạc

Câu hỏi thường gặp

羹 nghĩa là gì?

羹 (gēng) nghĩa là canh, nước luộc thịt, nước xuýt.

羹 đọc thế nào?

羹 đọc là gēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 羹 là gì?

Âm Hán Việt của 羹 là "canh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.