TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

羼杂

chànzá giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 羼雜

Âm Hán Việt SẠN TẠP

羼杂 nghĩa là trộn, phối.

Nghĩa của 羼杂

chànzá

SẠN TẠPĐộng từphồn thể 羼雜
  1. Trộn
  2. Phối
  3. Hòa loãng
  4. Pha tạp
  5. Lẫn lộn
  6. Tạp chủng

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 羼杂

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

羼杂 nghĩa là gì?

羼杂 (chànzá) nghĩa là trộn, phối.

羼杂 đọc thế nào?

羼杂 đọc là chànzá (pinyin).

Âm Hán Việt của 羼杂 là gì?

Âm Hán Việt của 羼杂 là "sạn tạp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.