老皇历
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 老皇曆
老皇历 nghĩa là lịch những năm trước, lịch sử cổ, thực hành lỗi thời.
Nghĩa của 老皇历
lǎohuánglì
LÃO HOÀNG LỊCHDanh từphồn thể 老皇曆- nghĩa đen Lịch những năm trước
- nghĩa bóng Lịch sử cổ; thực hành lỗi thời; nguyên tắc lỗi mốt
Thành ngữ có 老皇历
- 翻老皇历 — Nhìn về quá khứ để tìm kiếm hướng dẫn
Câu hỏi thường gặp
老皇历 nghĩa là gì?
老皇历 (lǎohuánglì) nghĩa là lịch những năm trước, lịch sử cổ, thực hành lỗi thời.
老皇历 đọc thế nào?
老皇历 đọc là lǎohuánglì (pinyin).
Âm Hán Việt của 老皇历 là gì?
Âm Hán Việt của 老皇历 là "lão hoàng lịch".