TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

老骥

lǎojì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 老驥

Âm Hán Việt LÃO KÝ

老骥 nghĩa là ngựa chiến già.

Nghĩa của 老骥

lǎojì

LÃO KÝphồn thể 老驥
  1. Ngựa chiến già
  2. Bóng gió người lớn tuổi nhưng có hoài bão lớn

Thành ngữ có 老骥

  • 老骥伏枥 — Ngựa già trong chuồng vẫn khao khát phi ngàn dặm (thành ngữ); bóng gió người lớn tuổi nhưng có hoài bão lớn
  • 老骥嘶风 — Ngựa già thở gió (thành ngữ); nghĩa bóng: người cao tuổi với hoài bão lớn

Câu hỏi thường gặp

老骥 nghĩa là gì?

老骥 (lǎojì) nghĩa là ngựa chiến già.

老骥 đọc thế nào?

老骥 đọc là lǎojì (pinyin).

Âm Hán Việt của 老骥 là gì?

Âm Hán Việt của 老骥 là "lão ký".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.