TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

而已

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
éryǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHI DĨ

而已 nghĩa là chỉ vậy, không hơn.

Nghĩa của 而已

éryǐ

NHI DĨTrợ từ
  1. Chỉ vậy
  2. Không hơn

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 而已

Đồng nghĩa

Từ ghép có 而已

Câu ví dụ với 而已

  • 我只是不知道应该说什么而已…… Tôi không biết nên nói gì cả...Tatoeba #13
  • 只是一场梦而已。 Điều đó chỉ là một giấc mơ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #505807
  • 就是个吻而已啊。 Jiùshì gè wěn éryǐ a.Nó chỉ là một nụ hôn mà thôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13764561
  • 我不是想要老婆,我想找个炮友而已。 Tôi muốn một người bạn chịch hơn là một người vợ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8591281

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

而已 nghĩa là gì?

而已 (éryǐ) nghĩa là chỉ vậy, không hơn.

而已 đọc thế nào?

而已 đọc là éryǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 而已 là gì?

Âm Hán Việt của 而已 là "nhi dĩ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.