不过尔尔 — Không hơn không kém (thành ngữ); tầm thường
卓尔不群 — Vượt lên trên đám đông (thành ngữ); xuất sắc
率尔操觚 — Sáng tác một cách tùy tiện (thành ngữ); viết vội vàng
Câu hỏi thường gặp
尔 nghĩa là gì?
尔 (ěr) nghĩa là nên, ngươi, mày.
尔 đọc thế nào?
尔 đọc là ěr (pinyin).
Âm Hán Việt của 尔 là gì?
Âm Hán Việt của 尔 là "nhĩ, ne".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.