TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

耶诞节

Yēdànjié giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 耶誕節

Âm Hán Việt GIA ĐẢN TIẾT

耶诞节 nghĩa là Giáng Sinh.

Nghĩa của 耶诞节

Yēdànjié

GIA ĐẢN TIẾTTên riêngphồn thể 耶誕節tên riêng
  1. Đài Loan Giáng Sinh

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 耶诞节

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

耶诞节 nghĩa là gì?

耶诞节 (yēdànjié) nghĩa là Giáng Sinh.

耶诞节 đọc thế nào?

耶诞节 đọc là Yēdànjié (pinyin).

Âm Hán Việt của 耶诞节 là gì?

Âm Hán Việt của 耶诞节 là "gia đản tiết".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.