耿 (gěng, gěng) nghĩa là sáng sủa, rực rỡ, trung thực, ngay thẳng.
耿 đọc thế nào?
耿 đọc là gěng (pinyin).
Âm Hán Việt của 耿 là gì?
Âm Hán Việt của 耿 là "cảnh".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.